
Báo cáo Savills Hà Nội quý III/2026 cho thấy sự chênh lệch ngày càng lớn giữa thu nhập người dân và giá căn hộ. Trong 5 năm, thu nhập bình quân tăng khoảng 9%/năm nhưng giá căn hộ sơ cấp tăng tới 25%/năm. Cùng với việc 73% căn hộ bán được trong 9 tháng có giá trên 6 tỷ đồng, tình trạng khan hiếm nhà ở vừa túi tiền đang đặt ra thách thức lớn đối với người mua ở thực.
Giá căn hộ Hà Nội tăng gần gấp 3 lần tốc độ tăng thu nhập: Bài toán an cư ngày càng khó
Thị trường căn hộ Hà Nội đang bộc lộ sự mất cân đối đáng chú ý giữa giá nhà và khả năng tài chính của người dân. Trong khi thu nhập bình quân tăng trưởng tương đối ổn định, giá căn hộ sơ cấp lại tăng với tốc độ nhanh hơn nhiều lần, khiến cơ hội sở hữu nhà của nhóm khách hàng có thu nhập trung bình ngày càng thu hẹp.
Theo báo cáo tổng quan thị trường bất động sản quý III/2026 của Savills Hà Nội, giá căn hộ sơ cấp đã tăng trung bình khoảng 25% mỗi năm trong 5 năm qua, trong khi thu nhập bình quân của người dân chỉ tăng khoảng 9%/năm.
Sự chênh lệch này không chỉ phản ánh xu hướng tăng giá, mà còn đặt ra vấn đề về cơ cấu nguồn cung và khả năng tiếp cận nhà ở của người mua thực.
Thu nhập tăng 9%, giá căn hộ tăng 25% mỗi năm
Bà Đỗ Thị Thu Hằng, Giám đốc Cấp cao Bộ phận Tư vấn và Nghiên cứu Savills Hà Nội, cho biết thị trường căn hộ đang chịu tác động của nhiều yếu tố, trong đó đáng chú ý là sự gia tăng của chi phí phát triển dự án và xu hướng nguồn cung tập trung vào phân khúc có giá trị cao.
Theo dữ liệu được Savills công bố, trong 5 năm gần đây, thu nhập bình quân của người dân Hà Nội tăng khoảng 9%/năm. Trong khi đó, giá căn hộ sơ cấp tăng trung bình tới 25%/năm.
Nếu sử dụng hai tốc độ tăng trưởng này để minh họa bằng phương pháp lãi kép, sau 5 năm thu nhập sẽ tăng khoảng 54%, còn giá căn hộ tăng hơn 205%.
Điều đó có nghĩa tỷ lệ giữa giá căn hộ và thu nhập có thể tăng gần gấp đôi trong cùng khoảng thời gian, nếu các tốc độ tăng trưởng được duy trì như giả định.
Đây là phép tính minh họa cho sự chênh lệch trong giai đoạn nghiên cứu, không phải dự báo diễn biến giá nhà những năm tiếp theo.
Đáng chú ý, phân khúc căn hộ hạng C vốn phục vụ nhóm khách hàng có ngân sách hạn chế đang khan hiếm nghiêm trọng. Theo Savills, giá sơ cấp của nhóm sản phẩm này vẫn ghi nhận mức tăng khoảng 17%/năm.
73% căn hộ bán được có giá trên 6 tỷ đồng
Một trong những dữ liệu phản ánh rõ nhất cơ cấu thị trường là tỷ trọng giao dịch theo giá trị căn hộ.
Trong 9 tháng đầu năm 2026, các sản phẩm có giá trên 6 tỷ đồng chiếm tới 73% tổng số căn hộ bán được tại Hà Nội, theo báo cáo Savills.
Ngược lại, phân khúc căn hộ có giá từ 2–4 tỷ đồng gần như không còn nguồn cung trên thị trường sơ cấp.
Diễn biến này cho thấy nguồn cung đang tập trung mạnh vào nhóm khách hàng có năng lực tài chính cao, trong khi lựa chọn dành cho người mua ở thực với ngân sách trung bình ngày càng hạn chế.
Với những gia đình trẻ cần sử dụng vốn vay, mức giá trên 6 tỷ đồng có thể tạo ra áp lực tài chính lớn. Ngoài khoản tiền trả trước, người mua còn phải tính đến nghĩa vụ trả gốc, lãi vay và chi phí sinh hoạt trong nhiều năm.
Đây cũng là lý do khả năng tiếp cận nhà ở không thể chỉ được đánh giá bằng mức tăng thu nhập, mà cần xem xét đồng thời giá bán, vốn tự có, lãi suất và khả năng trả nợ dài hạn.
Nguồn cung và lượng giao dịch căn hộ Hà Nội cùng giảm trong quý III
Sau giai đoạn thị trường sôi động trong quý II/2026, hoạt động mở bán và giao dịch căn hộ Hà Nội đã chậm lại trong quý III.
Theo Savills, nguồn cung mới trong quý III đạt khoảng 3.400 căn, giảm 42% so với quý trước và 51% so với cùng kỳ năm 2025.
Lượng căn hộ bán được đạt khoảng 3.800 căn, giảm 17% theo quý và 14% theo năm.
Tuy nhiên, nếu xét lũy kế 9 tháng đầu năm, thị trường vẫn ghi nhận khoảng 14.500 căn hộ mở bán mới và 13.600 căn được tiêu thụ.
Tỷ lệ hấp thụ tính trên tổng nguồn cung sơ cấp đạt 39%. Riêng nguồn cung mới có tỷ lệ hấp thụ khoảng 59–60%, trong đó căn hộ hạng B đạt trên 65%.
Những số liệu này cho thấy thị trường chưa rơi vào trạng thái đình trệ hoàn toàn. Nhu cầu mua căn hộ vẫn hiện hữu, nhưng khả năng hấp thụ có sự khác biệt giữa các nhóm sản phẩm và mức giá.
Trong quý IV/2026, Savills dự kiến thị trường sẽ đón thêm khoảng 7.000–7.100 căn hộ mới, chủ yếu thuộc phân khúc hạng A và B. Nếu kế hoạch này được thực hiện, tổng nguồn cung mới cả năm có thể vượt 20.000 căn.
Dù vậy, việc bổ sung nguồn cung ở các phân khúc trung và cao cấp chưa chắc giải quyết được tình trạng thiếu căn hộ phù hợp với khả năng chi trả của người có thu nhập trung bình.
Giá sơ cấp đạt 107 triệu đồng/m², thị trường thứ cấp giảm ba quý liên tiếp
Theo báo cáo quý III/2026, giá căn hộ sơ cấp trung bình tại Hà Nội đạt khoảng 107 triệu đồng/m².
Mặt bằng giá này gần như không giảm đáng kể, một phần do cơ cấu nguồn cung hiện tại tập trung chủ yếu vào căn hộ hạng A và B.
Trong khi đó, thị trường thứ cấp ghi nhận giá bán trung bình khoảng 75 triệu đồng/m², sau ba quý giảm liên tiếp.
Sự khác biệt giữa hai thị trường phản ánh cơ chế hình thành giá không hoàn toàn giống nhau.
Đối với thị trường sơ cấp, chủ đầu tư phải tính toán giá bán dựa trên nhiều khoản chi phí, bao gồm tiền sử dụng đất, xây dựng, lãi vay và các chi phí phát triển dự án.
Trong khi đó, giá bán thứ cấp chịu tác động trực tiếp hơn từ nhu cầu giao dịch, khả năng tài chính và kỳ vọng của từng chủ sở hữu.
Khi người mua thận trọng, một số chủ nhà có nhu cầu thu hồi vốn có thể điều chỉnh giá chào bán để tăng khả năng giao dịch. Tuy nhiên, mức độ điều chỉnh còn phụ thuộc vào vị trí, chất lượng dự án và áp lực tài chính của từng trường hợp.
Vì vậy, mức giá trung bình 107 triệu đồng/m² ở thị trường sơ cấp và 75 triệu đồng/m² ở thị trường thứ cấp cần được hiểu trong bối cảnh cơ cấu sản phẩm khác nhau, không phải mức chênh lệch giá của cùng một căn hộ.
Căn hộ dịch vụ duy trì công suất lấp đầy 85% nhờ nhu cầu từ chuyên gia nước ngoài
Bên cạnh thị trường căn hộ để bán, báo cáo Savills cũng ghi nhận diễn biến tích cực tại phân khúc căn hộ dịch vụ.
Trong quý III/2026, công suất lấp đầy toàn thị trường căn hộ dịch vụ Hà Nội đạt khoảng 85%, duy trì ở mức cao.
Nguồn cung tăng nhẹ theo quý với sự xuất hiện của dự án Delicacy Hanoi do Fusion quản lý. Trong cơ cấu thị trường, căn hộ dịch vụ hạng A tiếp tục chiếm tỷ trọng chủ yếu.
Giá thuê ghi nhận mức tăng nhẹ so với quý trước và tương đối ổn định so với cùng kỳ năm 2025.
Theo Savills, dòng vốn FDI vào Hà Nội và các tỉnh công nghiệp phía Bắc tiếp tục hỗ trợ nhu cầu lưu trú của chuyên gia nước ngoài.
Mặc dù Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Phòng và Hưng Yên đang mở rộng nguồn cung dịch vụ lưu trú, Hà Nội vẫn giữ lợi thế nhờ hệ thống trường học, bệnh viện quốc tế và các tiện ích đô thị đã phát triển.
Savills cũng đánh giá giá thuê căn hộ dịch vụ hạng A có thương hiệu quản lý quốc tế tại Hà Nội đang ở mức tương đối cạnh tranh so với một số thị trường trong khu vực như Thái Lan và Malaysia.
Tuy nhiên, công suất lấp đầy cao của căn hộ dịch vụ không đồng nghĩa toàn bộ thị trường căn hộ để bán có khả năng khai thác cho thuê tương tự. Đây là hai phân khúc có đặc điểm khách hàng và mô hình vận hành khác nhau.
? GÓC NHÌN REVIEW BẤT ĐỘNG SẢN
Khi giá nhà tăng nhanh hơn thu nhập, khoảng cách an cư không chỉ tính bằng tiền
Sự chênh lệch giữa tốc độ tăng thu nhập 9%/năm và giá căn hộ sơ cấp 25%/năm cho thấy một vấn đề mang tính cấu trúc của thị trường nhà ở Hà Nội. Người mua không chỉ cần tích lũy nhiều tiền hơn, mà còn phải đối diện với tốc độ tăng giá tài sản nhanh hơn khả năng cải thiện thu nhập. Nếu xu hướng này kéo dài, thời gian tích lũy để mua nhà có thể tiếp tục tăng, đặc biệt đối với những gia đình trẻ chưa sở hữu bất động sản.
Đáng chú ý, việc 73% lượng căn hộ bán được có giá trên 6 tỷ đồng không có nghĩa 73% người dân Hà Nội đủ khả năng mua nhà ở mức giá này. Con số chỉ phản ánh cơ cấu giao dịch của thị trường căn hộ được Savills thống kê. Trong khi đó, nhóm khách hàng có nhu cầu nhưng không đủ khả năng tài chính có thể đã bị loại khỏi thị trường sơ cấp trước khi hình thành giao dịch.
Thị trường không chỉ thiếu căn hộ, mà thiếu nguồn cung phù hợp sức mua
Việc Hà Nội dự kiến bổ sung hơn 7.000 căn hộ trong quý IV là tín hiệu tích cực về quy mô nguồn cung. Tuy nhiên, nếu phần lớn sản phẩm tiếp tục tập trung vào phân khúc hạng A và B, khoảng trống nhà ở vừa túi tiền có thể chưa được cải thiện đáng kể.
Một thị trường nhà ở phát triển bền vững không chỉ được đo bằng số căn hộ mở bán hay tổng giá trị giao dịch, mà còn bằng khả năng đáp ứng nhu cầu an cư của người dân. Khi giá bán ngày càng cách xa thu nhập, việc mở rộng nguồn cung phù hợp, phát triển hạ tầng kết nối và giảm chi phí hình thành sản phẩm trở thành những yếu tố quan trọng để cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở trong dài hạn.








TẢI BẢNG GIÁ